Looking up...
Công việc này đòi hỏi sự chuẩn bị vững vàng.
この仕事には確固とした準備が求められる。
確固とした、揺るぎない、安定した
Anh ấy có lập trường vững vàng trước mọi khó khăn.
彼はどんな困難にも揺るぎない立場を持っている。
Công ty cần một chiến lược vững vàng để phát triển bền vững.
会社は持続可能な発展のために確固とした戦略が必要だ。
主に抽象的な状態(態度、立場、計画、基盤など)が安定し、揺るがないことを表す。
'vững vàng'は状態の安定性を強調し、'kiên định'は意志の強さを強調する。例: 'vững vàng trong công việc'(仕事の安定性)vs 'kiên định trong quan điểm'(意見の一貫性)。
具体的な物理的な安定性(例: 建物の基盤)には'vững chắc'を使う。例: 'nền móng vững chắc'(頑丈な基盤)。
主に肯定的な文脈で使われ、人の性格や物事の状態の安定性を表す。否定的な文脈では使われない。