uống nước nguồn

/ʔuŋŋ̟˧˦ nɨ́ə̯k mfə̀n˨˩/
nguồn nước sạch

Chúng tôi khuyến khích mọi người uống nước nguồn thay vì nước đóng chai.

私たちはペットボトルの水ではなく、天然水を飲むことを推奨しています。


一般的

Nước lấy trực tiếp từ nguồn suối tự nhiên, không qua xử lý hoặc đóng chai.

Dân làng thường uống nước nguồn từ khe núi phía sau làng.

村人は村の裏山にある沢の水を飲んでいます。

Thường được coi là tốt cho sức khỏe do giữ nguyên khoáng chất tự nhiên.

関連フレーズ

プロのヒント

Phân biệt 'nước nguồn' và 'nước suối'

'Nước nguồn' nhấn mạnh vào tính tự nhiên, không qua xử lý, trong khi 'nước suối' có thể bao gồm cả nước đã qua xử lý hoặc đóng chai.

使用上の注意

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo tồn môi trường hoặc khuyến khích lối sống lành mạnh. Có thể ám chỉ nguồn nước sạch nói chung, không nhất thiết phải từ suối núi.

単語の分解

uống
uống (to drink)
root
+
nước
nước (water)
root
+
nguồn
nguồn (source/origin)
root
Từ Điển Việt Nhật