Thao túng tâm lý
thao túng tâm lýphrase★中級
正式的
心理的な操作を行い、相手の心を思うままにコントロールすること。
Cô ấy cảm thấy bị thao túng tâm lý bởi người bạn trai cũ.
彼女は元彼氏に心理的に操作されたと感じた。
類義語
反義語
Từ Điển Việt Nhật
心理的な操作を行い、相手の心を思うままにコントロールすること。
Cô ấy cảm thấy bị thao túng tâm lý bởi người bạn trai cũ.
彼女は元彼氏に心理的に操作されたと感じた。