Looking up...
Tương lai của chúng ta thật tươi sáng.
私たちの未来は明るい。
明るく希望に満ちた状態を表す
Bầu trời hôm nay thật tươi sáng.
今日の空はとても明るい。
Cô ấy luôn nhìn cuộc sống với niềm tin tươi sáng.
彼女は常に明るい信念を持って人生を見ている。
主に将来や状況、雰囲気の明るさを表す際に使われる。
「tươi sáng」は希望や前向きな状況に対して使うが、単に光が明るい場合は「sáng」を用いる。例:「ánh sáng」=光、「tương lai tươi sáng」=明るい未来。
「tươi sáng」は主に抽象的な明るさや希望を表す際に用いられる。具体的な光の明るさを表す場合は「sáng」のみが使われることが多い。