tú-ti

/tṵ˧˩˧ ti˧˩˧/
小遣い

Anh ấy nhận túi tiền từ bố mỗi tuần.

彼は毎週父親から小遣いをもらう。


非正式的

小遣い

Cô ấy tiêu hết túi tiền vào cuối tháng.

彼女は月末に小遣いを使い切ってしまった。

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc sinh hoạt hàng ngày.

正式的

少額の金銭

Túi tiền của dự án này khá hạn chế.

このプロジェクトの予算はかなり限られている。

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết.

コロケーション

túi tiền hàng tuần毎週の小遣いtiêu túi tiền小遣いを使う

プロのヒント

Phân biệt 'túi tiền' và 'túi xách'

Túi tiền (小遣い) chỉ tiền bạc, trong khi túi xách (ハンドバッグ) là vật dụng đựng đồ.

語源

Từ ghép giữa 'túi' (túi đựng) và 'ti' (tiền), nghĩa đen là 'túi tiền'.

使用上の注意

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'tiền tiêu vặt' hoặc 'kinh phí nhỏ'.

単語の分解

túi
túi đựng, túi xách
root
+
ti
tiền
root
Từ Điển Việt Nhật