Công nghệ sinh học

/kɔŋˈɲe˧˧ sɪŋˈhawk/
💡 生物工学

Công nghệ sinh học đang phát triển nhanh chóng.

生物工学は急速に発展している。


💻テクノロジー
専門的

生物学的な原理や生物を利用して製品やプロセスを開発する技術分野

Công nghệ sinh học được ứng dụng trong y học, nông nghiệp và công nghiệp.

生物工学は医学、農業、工業に応用されている。

💡

この分野は遺伝子工学、細胞工学、生物材料などの技術を含む。

💡プロのヒント

用語の使い分け

「kỹ thuật sinh học」はより一般的な用語で、「công nghệ sinh học」はより専門的な文脈で使用されることが多い。

ゴールデンルール

専門用語としての使用

この用語は技術文書や学術論文で頻繁に使用されるが、日常会話ではあまり使われない。

📖語源

Vietnamese compound combining 'công nghệ' (technology) and 'sinh học' (biology)

📝使用上の注意

この用語は技術的な文脈で使用され、生物学的なプロセスや製品の開発に関連する。

単語の分解

công nghệ
技術
root
+
sinh học
生物学
root
Từ Điển Việt Nhật