ban

/baːn/
bảng

Bảng này ghi tên tất cả học sinh trong lớp.

この表にはクラスの生徒全員の名前が書かれています。


正式的

表、一覧表

Bảng tuần hoàn hóa học có 118 nguyên tố.

周期表には118の元素があります。

Bảng giá dịch vụ đã được cập nhật.

サービス価格表が更新されました。

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với danh từ khác (bảng điểm, bảng điều khiển).

法律
正式的

cấm, ngăn cấm

Nhà nước ban hành luật cấm hút thuốc nơi công cộng.

政府は公共の場での喫煙を禁止する法律を制定した。

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hành chính. Có thể kết hợp với danh từ chỉ hành động (ban hành luật, ban lệnh).

非正式的

phát sóng, chiếu (truyền hình, radio)

Chương trình này được ban trên kênh VTV1 lúc 8 giờ tối.

この番組はVTV1チャンネルで夜8時に放送されます。

Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí hoặc truyền thông. Có thể kết hợp với danh từ chỉ chương trình (ban nhạc, ban nhạc phim).

コロケーション

bảng điểm成績表bảng giá価格表ban hành luật法律を制定するbị ban禁止される

関連フレーズ

ban hànhフレーズ
制定する、発布する
bảng điều khiểnフレーズ
コントロールパネル

プロのヒント

Phân biệt 'ban' và 'bàn'

'ban' (bảng) thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khi 'bàn' (机、テーブル) là danh từ chỉ đồ vật. Ví dụ: 'bảng điểm' (成績表) vs 'bàn học' (机).

ゴールデンルール

Sử dụng 'ban' trong ngữ cảnh pháp luật

Khi nói về việc ban hành luật lệ, hãy dùng 'ban hành' đi kèm với danh từ chỉ luật lệ. Ví dụ: 'Nhà nước ban hành luật cấm hút thuốc nơi công cộng.'

語源

Từ tiếng Hán '版' (bǎn) nghĩa gốc là 'bản in, bảng', sau đó phát triển thành nhiều nghĩa khác trong tiếng Việt.

使用上の注意

Từ 'ban' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi dùng trong nghĩa 'bảng', thường viết liền (bảng điểm, bảng giá). Khi dùng trong nghĩa pháp luật (ban hành), thường đi kèm với danh từ chỉ luật lệ hoặc lệnh. Trong ngữ cảnh giải trí, 'ban' thường đi với danh từ chỉ chương trình (ban nhạc, ban nhạc phim).

Từ Điển Việt Nhật