For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Bóng đá

/ɓawŋ ɗaː/
noun★初級
一般的

サッカーというスポーツ。

Bóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn cầu.

サッカーは世界中で人気のあるスポーツです。

💡

Bóng đá là từ chung cho môn thể thao này, không phân biệt giới tính.

コロケーション

đội bóng đáサッカーチームtrận bóng đáサッカーの試合cầu thủ bóng đáサッカー選手

類義語

関連フレーズ

đá bóngフレーズ
サッカー

💡プロのヒント

Từ đồng nghĩa

'Bóng đá' và 'đá bóng' có nghĩa tương tự, nhưng 'bóng đá' được sử dụng phổ biến hơn.

📖語源

Từ 'bóng' có nghĩa là 'cái bóng' (quả bóng), 'đá' là hành động đá. Từ này bắt nguồn từ cách chơi bóng bằng chân.

📝使用上の注意

Trong tiếng Việt, 'bóng đá' và 'đá bóng' đều dùng để chỉ môn thể thao này, nhưng 'bóng đá' là từ phổ biến hơn.

単語の分解

bóng
cái bóng
root
+
đá
đá
root
Từ Điển Việt Nhật

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →