Bóng đá

/ɓawŋ ɗaː/
サッカー

Anh thích xem bóng đá.

彼はサッカーを見るのが好きです。


一般的

サッカーというスポーツ。

Bóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn cầu.

サッカーは世界中で人気のあるスポーツです。

Bóng đá là từ chung cho môn thể thao này, không phân biệt giới tính.

コロケーション

đội bóng đáサッカーチームtrận bóng đáサッカーの試合cầu thủ bóng đáサッカー選手

関連フレーズ

プロのヒント

Từ đồng nghĩa

'Bóng đá' và 'đá bóng' có nghĩa tương tự, nhưng 'bóng đá' được sử dụng phổ biến hơn.

語源

Từ 'bóng' có nghĩa là 'cái bóng' (quả bóng), 'đá' là hành động đá. Từ này bắt nguồn từ cách chơi bóng bằng chân.

使用上の注意

Trong tiếng Việt, 'bóng đá' và 'đá bóng' đều dùng để chỉ môn thể thao này, nhưng 'bóng đá' là từ phổ biến hơn.

単語の分解

bóng
cái bóng
root
+
đá
đá
root
Từ Điển Việt Nhật