Điện tử

dien tu
💡 エレクトロニクス

Ngành điện tử đang phát triển nhanh chóng.

エレクトロニクス業界は急速に発展しています。


💻テクノロジー
正式的

エレクトロニクスに関連するもの、またはエレクトロニクス

Thiết bị điện tử cần được xử lý cẩn thận.

エレクトロニクス機器は慎重に取り扱う必要があります。

単語の分解

điện
電気
root
+
tử
root
Từ Điển Việt Nhật