Looking up...
“Tôi mua trái phiếu của công ty này để kiếm lợi nhuận.”
“मैं इस कंपनी के बॉन्ड खरीदता हूँ ताकि लाभ कमा सकूँ।”
एक वित्तीय उपकरण जो एक कंपनी या सरकार द्वारा जारी किया जाता है, जो एक निश्चित समय के बाद मूलधन और ब्याज के साथ वापस किया जाता है।
Trái phiếu chính phủ thường được coi là một trong những đầu tư an toàn nhất.
सरकारी बॉन्ड को आमतौर पर सबसे सुरक्षित निवेशों में से एक माना जाता है।
Trái phiếu có thể được phát hành bởi chính phủ, doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác.
Trái phiếu cung cấp một nguồn thu nhập định kỳ và thường được coi là đầu tư an toàn hơn so với cổ phiếu.
Trước khi mua trái phiếu, bạn nên đọc kỹ điều khoản và điều kiện để hiểu rõ các rủi ro và lợi ích.
Từ "trái phiếu" bắt nguồn từ tiếng Pháp "trait" (điều khoản) và "pièce" (giấy chứng nhận).
Trái phiếu thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư.