Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Trái phiếu

trái phiêu
💡 बॉन्ड

“Tôi mua trái phiếu của công ty này để kiếm lợi nhuận.”

“मैं इस कंपनी के बॉन्ड खरीदता हूँ ताकि लाभ कमा सकूँ।”


💰वित्त
औपचारिक

एक वित्तीय उपकरण जो एक कंपनी या सरकार द्वारा जारी किया जाता है, जो एक निश्चित समय के बाद मूलधन और ब्याज के साथ वापस किया जाता है।

Trái phiếu chính phủ thường được coi là một trong những đầu tư an toàn nhất.

सरकारी बॉन्ड को आमतौर पर सबसे सुरक्षित निवेशों में से एक माना जाता है।

💡

Trái phiếu có thể được phát hành bởi chính phủ, doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác.

शब्द संयोजन

mua trái phiếuबॉन्ड खरीदनाtrái phiếu chính phủसरकारी बॉन्डtrái phiếu doanh nghiệpकॉर्पोरेट बॉन्ड

समानार्थी शब्द

trái phiếu công tytrái phiếu doanh nghiệp

विलोम शब्द

cổ phiếu

संबंधित वाक्यांश

trái phiếu rủi ro caoवाक्यांश
उच्च जोखिम बॉन्ड
trái phiếu an toànवाक्यांश
सुरक्षित बॉन्ड

💡विशेष सुझाव

Lợi ích của trái phiếu

Trái phiếu cung cấp một nguồn thu nhập định kỳ và thường được coi là đầu tư an toàn hơn so với cổ phiếu.

⚡स्वर्णिम नियम

Hiểu rõ điều khoản

Trước khi mua trái phiếu, bạn nên đọc kỹ điều khoản và điều kiện để hiểu rõ các rủi ro và lợi ích.

📖शब्द की उत्पत्ति

Từ "trái phiếu" bắt nguồn từ tiếng Pháp "trait" (điều khoản) và "pièce" (giấy chứng nhận).

📝उपयोग नोट्स

Trái phiếu thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư.

शब्द विश्लेषण

trái
giấy chứng nhận
root
+
phiếu
điều khoản
root
Từ Điển Việt Hindi

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.