thời gian
समयThời gian trôi qua rất nhanh.
समय बहुत तेज़ी से बीत रहा है।
समय, अवधि, काल
Chúng ta nên tận dụng thời gian để học tập.
हमें पढ़ाई के लिए समय का सदुपयोग करना चाहिए।
Thời gian là vàng bạc.
समय धन से भी मूल्यवान है।
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự trôi qua của thời điểm, khoảng thời gian hoặc khái niệm trừu tượng về thời gian.
शब्द संयोजन
समानार्थी शब्द
विलोम शब्द
संबंधित वाक्यांश
विशेष सुझाव
Phân biệt 'thời gian' và 'giờ phút'
'Thời gian' là khái niệm trừu tượng về sự trôi đi của thời điểm, trong khi 'giờ phút' thường chỉ khoảng thời gian cụ thể, đo lường được (ví dụ: 'tôi có 30 phút').
स्वर्णिम नियम
Sử dụng 'thời gian' trong ngữ cảnh trừu tượng
Khi nói về sự trôi qua của thời điểm hoặc khái niệm thời gian nói chung, luôn dùng 'thời gian'. Ví dụ: 'Thời gian trôi nhanh quá!' (समय बहुत तेज़ी से बीत रहा है!)
शब्द की उत्पत्ति
Từ ghép Hán-Việt: 'thời' (時) nghĩa là 'thời điểm' + 'gian' (間) nghĩa là 'khoảng giữa'.
उपयोग नोट्स
Sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết. Có thể kết hợp với nhiều động từ (ví dụ: 'tiêu tốn thời gian', 'quản lý thời gian') hoặc danh từ (ví dụ: 'thời gian biểu').