thương
दया करनाAnh ấy thương con chó bị bỏ rơi.
वह त्यागे हुए कुत्ते पर दया करता है।
दया करना; करुणा दिखाना
Cô ấy thương những đứa trẻ nghèo.
वह गरीब बच्चों पर दया करती है।
Tôi thương người già cô đơn.
मुझे अकेले बुजुर्ग लोगों पर तरस आता है।
Thường dùng để bày tỏ sự cảm thông hoặc quan tâm sâu sắc đến người khác.
प्रेम करना; प्यार करना
Anh thương em nhiều lắm.
मुझे तुमसे बहुत प्यार है।
Thường dùng trong ngôn ngữ thơ ca hoặc tình cảm sâu sắc.
शब्द संयोजन
विलोम शब्द
संबंधित वाक्यांश
विशेष सुझाव
Phân biệt 'thương' và 'yêu'
'Thương' thể hiện sự quan tâm, thương hại hoặc tình cảm nhẹ nhàng, trong khi 'yêu' mang nghĩa mạnh mẽ hơn (yêu thương, tình yêu).
स्वर्णिम नियम
Sử dụng 'thương' trong ngữ cảnh phù hợp
Không dùng 'thương' để thay thế hoàn toàn cho 'yêu' trong tình cảm lãng mạn, trừ trường hợp ngôn ngữ thơ ca.
शब्द की उत्पत्ति
Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hán '傷' (thương) nghĩa gốc là 'đau đớn', sau đó phát triển thành nghĩa 'dịu dàng, quan tâm'.
उपयोग नोट्स
Thường đi kèm với các từ chỉ người/vật nhận sự quan tâm (con, trẻ em, người già). Trong ngữ cảnh tình cảm, có thể thay thế 'yêu' nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.