Tự cách ly
/tɨ̆ˀ kaːk li/phrase★मध्यम
🏥चिकित्सा विज्ञान
औपचारिक
स्व-प्रतिबंध का अभ्यास करना, विशेष रूप से स्वास्थ्य कारणों से, जैसे कि संक्रामक बीमारी के फैलने को रोकने के लिए।
Tự cách ly là một biện pháp hiệu quả để ngăn chặn dịch bệnh.
स्व-प्रतिबंध एक प्रभावी उपाय है जो महामारी को रोकने के लिए है।
💡
Thường được thực hiện khi người bị nhiễm bệnh hoặc có nguy cơ lây lan cao.
शब्द संयोजन
tự cách ly tại nhàघर पर स्व-प्रतिबंधtự cách ly bắt buộcआवश्यक स्व-प्रतिबंध
समानार्थी शब्द
विलोम शब्द
संबंधित वाक्यांश
cách ly bắt buộcवाक्यांश
आवश्यक प्रतिबंध
tự cách ly tại nhàवाक्यांश
घर पर स्व-प्रतिबंध
💡विशेष सुझाव
Sử dụng chính xác
Tự cách ly thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là trong các trường hợp dịch bệnh.
⚡स्वर्णिम नियम
Ngữ cảnh y tế
Tự cách ly là một biện pháp y tế quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
📖शब्द की उत्पत्ति
Từ 'tự' (स्व) có nghĩa là 'स्वयं' và 'cách ly' (प्रतिबंध) có nghĩa là 'प्रतिबंध' hoặc 'अलगाव'
📝उपयोग नोट्स
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
शब्द विश्लेषण
tự
स्वयं
prefixcách ly
प्रतिबंध
rootTừ Điển Việt Hindi