miễn phí
/miə̃n fʲi/adjective★प्रारंभिक— निःशुल्क
औपचारिकअनौपचारिक
किसी भी लागत के बिना या मुफ्त में उपलब्ध
Dịch vụ này được cung cấp miễn phí cho sinh viên.
यह सेवा छात्रों के लिए निःशुल्क प्रदान की जाती है।
Tôi muốn một bản sao miễn phí của tài liệu này.
मुझे इस दस्तावेज़ का एक निःशुल्क कॉपी चाहिए।
💡
Thường dùng để chỉ hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên không yêu cầu trả tiền.
शब्द संयोजन
miễn phí hoàn toànपूर्ण रूप से निःशुल्कmiễn phí giới hạnसीमित निःशुल्क
समानार्थी शब्द
संबंधित वाक्यांश
💡विशेष सुझाव
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'miễn phí' khi muốn nhấn mạnh rằng không cần trả tiền.
📖शब्द की उत्पत्ति
Từ 'miễn' có nghĩa là 'miễn trừ' và 'phí' có nghĩa là 'phí' hoặc 'tiền'.
📝उपयोग नोट्स
Thường dùng trong các trường hợp mua sắm, dịch vụ hoặc tải xuống nội dung.
शब्द विश्लेषण
miễn
miễn trừ
prefixphí
phí
rootTừ Điển Việt Hindi