Lạm dụng tình dục

/lạm dụng tɨ̀ŋ zɨ̀k/
यौन शोषण

Cảnh sát đang điều tra vụ lạm dụng tình dục xảy ra tại trường học.

पुलिस स्कूल में हुई यौन शोषण की घटना की जांच कर रही है।


विधि
औपचारिक

किसी व्यक्ति के शरीर या व्यक्तित्व पर यौन संबंध बनाने के लिए अवैध या अनैतिक तरीके से नियंत्रण या शक्ति का उपयोग करना।

Báo cáo chỉ ra rằng nạn nhân bị lạm dụng tình dục bởi cấp trên trong công ty.

रिपोर्ट में बताया गया है कि पीड़िता को कंपनी में अपने वरिष्ठ द्वारा यौन शोषण का शिकार बनाया गया।

इस शब्द का प्रयोग कानूनी और नैतिक दोनों संदर्भों में होता है।

औपचारिक

किसी व्यक्ति को उसकी सहमति के बिना यौन गतिविधियों में शामिल करना।

Chuyên gia tâm lý giải thích tác hại của lạm dụng tình dục đối với nạn nhân.

मनोवैज्ञानिक विशेषज्ञ यौन शोषण के पीड़ितों पर पड़ने वाले हानिकारक प्रभावों की व्याख्या करते हैं।

इसका उपयोग मनोवैज्ञानिक और चिकित्सा संबंधी संदर्भों में भी किया जाता है।

शब्द संयोजन

nạn nhân lạm dụng tình dụcयौन शोषण का पीड़ितngăn chặn lạm dụng tình dụcयौन शोषण को रोकनाtội lạm dụng tình dụcयौन शोषण का अपराध

समानार्थी शब्द

संबंधित वाक्यांश

quấy rối tình dục nơi làm việcवाक्यांश
कार्यस्थल पर यौन उत्पीड़न

विशेष सुझाव

सही शब्द का प्रयोग करें

यौन शोषण के मामलों में 'lạm dụng tình dục' शब्द का प्रयोग करते समय सुनिश्चित करें कि यह कानूनी या नैतिक संदर्भ में ही हो।

स्वर्णिम नियम

सामाजिक जागरूकता

यौन शोषण के खिलाफ आवाज उठाना और पीड़ितों को समर्थन देना सामाजिक जिम्मेदारी है।

शब्द की उत्पत्ति

Từ 'lạm dụng' có nghĩa là 'sử dụng quá mức hoặc không đúng cách', còn 'tình dục' chỉ đến các hoạt động liên quan đến giới tính. Kết hợp hai từ này tạo thành cụm từ chỉ hành vi sai trái trong lĩnh vực tình dục.

उपयोग नोट्स

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo chí, và các cuộc thảo luận về quyền con người. Cần phân biệt giữa 'lạm dụng tình dục' (không có sự đồng thuận) và 'quan hệ tình dục có sự đồng thuận' (được pháp luật bảo vệ).

शब्द विश्लेषण

lạm dụng
गलत तरीके से उपयोग करना
root
+
tình dục
यौन संबंधी
root
Từ Điển Việt Hindi