kit test

kɪt tɛst
nounमध्यम💡 सॉफ्टवेयर या हार्डवेयर के परीक्षण के लिए उपयोग की जाने वाली परीक्षण सामग्रीउधार शब्द से Englishkit test
💻प्रौद्योगिकी
तकनीकी

सॉफ्टवेयर या हार्डवेयर के परीक्षण के लिए उपयोग की जाने वाली परीक्षण सामग्री, आमतौर पर एक पैकेज या सेट में प्रदान की जाती है।

Kit test này bao gồm các công cụ và hướng dẫn để kiểm tra tính năng của phần mềm.

इस किट टेस्ट में सॉफ्टवेयर की विशेषताओं का परीक्षण करने के लिए उपकरण और निर्देश शामिल हैं।

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để đánh giá hiệu suất hoặc tính tương thích của sản phẩm.

शब्द संयोजन

thực hiện kit testकिट टेस्ट करनाkit test hiệu quảप्रभावी किट टेस्ट

समानार्थी शब्द

संबंधित वाक्यांश

thực hiện kiểm traवाक्यांश
परीक्षण करना

💡विशेष सुझाव

Sử dụng chính xác

Kit test thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là khi kiểm tra phần mềm hoặc phần cứng.

📖शब्द की उत्पत्ति

Từ gốc tiếng Anh 'kit' (bộ dụng cụ) và 'test' (kiểm tra).

📝उपयोग नोट्स

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để đánh giá hiệu suất hoặc tính tương thích của sản phẩm.

शब्द विश्लेषण

kit
bộ dụng cụ
root
+
test
kiểm tra
root
Từ Điển Việt Hindi