Chuyển đổi số

/t͡ɕwiən ɗo̞j sɔ̞/
phraseमध्यम
💻प्रौद्योगिकी
तकनीकी

डिजिटल ट्रांसफॉर्मेशन का उपयोग करके व्यवसायों और संगठनों को पारंपरिक प्रक्रियाओं को आधुनिक तकनीकों के साथ बदलने की प्रक्रिया

Chuyển đổi số là quá trình tích hợp công nghệ vào tất cả các mặt của doanh nghiệp.

डिजिटल ट्रांसफॉर्मेशन व्यवसाय के सभी पहलुओं में प्रौद्योगिकी को एकीकृत करने की प्रक्रिया है।

💡

Thường liên quan đến việc áp dụng công nghệ mới như AI, IoT, Big Data, và cloud computing.

शब्द संयोजन

chuyển đổi số doanh nghiệpव्यवसाय डिजिटल ट्रांसफॉर्मेशनchuyển đổi số trong giáo dụcशिक्षा में डिजिटल ट्रांसफॉर्मेशन

समानार्थी शब्द

विलोम शब्द

संबंधित वाक्यांश

công nghệ 4.0वाक्यांश
चौथी औद्योगिक क्रांति
AI và tự động hóaवाक्यांश
AI और स्वचालन

💡विशेष सुझाव

Sử dụng công nghệ mới

Chuyển đổi số thường liên quan đến việc áp dụng công nghệ mới như AI, IoT, và Big Data.

स्वर्णिम नियम

Tối ưu hóa quy trình

Chuyển đổi số giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và tăng hiệu quả.

📖शब्द की उत्पत्ति

Từ 'chuyển đổi' có nghĩa là thay đổi, 'số' có nghĩa là số học, kỹ thuật số. Khái niệm này bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ thông tin.

📝उपयोग नोट्स

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý và công nghệ.

शब्द विश्लेषण

chuyển đổi
बदलाव
root
+
số
संख्या
root
Từ Điển Việt Hindi