Chỉ số
/t͡ɕi˧˩˧ ʂo˧˩˧/एक संख्यात्मक मान जो किसी विशेष आर्थिक या वित्तीय पैरामीटर को मापता है, जैसे कि स्टॉक मार्केट इंडेक्स, मुद्रास्फीति दर, या बेरोजगारी दर।
Chỉ số CPI đo lường mức giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng.
CPI सूचकांक उपभोक्ता वस्तुओं और सेवाओं के मूल्य स्तर को मापता है।
Chỉ số Dow Jones Industrial Average là một trong những chỉ số thị trường chứng khoán quan trọng nhất.
डाउ जोन्स इंडस्ट्रियल एवरेज एक महत्वपूर्ण स्टॉक मार्केट इंडेक्स है।
Chỉ số thường được sử dụng để đánh giá tình hình kinh tế hoặc thị trường.
शब्द संयोजन
समानार्थी शब्द
संबंधित वाक्यांश
💡विशेष सुझाव
Sử dụng chính xác
Chỉ số thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
⚡स्वर्णिम नियम
Chỉ số và số liệu
Chỉ số là một loại số liệu chuyên môn, thường được sử dụng để đánh giá hoặc so sánh.
📖शब्द की उत्पत्ति
Từ 'chỉ' (chỉ dẫn) và 'số' (số liệu), nghĩa là 'số liệu chỉ dẫn'.
📝उपयोग नोट्स
Trong tiếng Việt, 'chỉ số' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, hoặc thống kê.