ban

/baːn/
cấm

Cấm hút thuốc trong nhà hàng.

धूम्रपान पर प्रतिबंध है रेस्टोरेंट में।


विधि
औपचारिक

cấm (một hành động hoặc vật gì đó)

Nhà nước ban hành luật cấm hút thuốc nơi công cộng.

राज्य ने सार्वजनिक स्थानों पर धूम्रपान पर प्रतिबंध लगाने वाला कानून पारित किया।

Lệnh ban hành của chính phủ đã ngăn chặn hoạt động khai thác trái phép.

सरकार के आदेश ने अवैध खनन गतिविधियों पर रोक लगा दी।

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hành chính. Có thể thay thế bằng 'cấm chỉ' trong một số trường hợp.

साहित्यिक

ngừng, dừng lại (ít dùng, thường trong ngữ cảnh cũ)

Tiếng trống ban hành lệnh ngừng chiến.

ढोल की आवाज़ ने युद्ध विराम का आदेश दिया।

Hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu trong văn học cổ.

शब्द संयोजन

ban hành luậtकानून लागू करनाlệnh ban hànhजारी किया गया आदेशbị banप्रतिबंधित किया जाना

समानार्थी शब्द

विलोम शब्द

विशेष सुझाव

Phân biệt 'ban' và 'bãi bỏ'

'Ban' nghĩa là cấm đoán hoặc thi hành, trong khi 'bãi bỏ' nghĩa là hủy bỏ một lệnh cấm hoặc quy định. Ví dụ: 'ban rượu bia' (cấm uống rượu bia) vs 'bãi bỏ lệnh cấm rượu bia' (hủy bỏ lệnh cấm).

स्वर्णिम नियम

Sử dụng 'ban' trong ngữ cảnh pháp luật

Khi viết hoặc nói về luật pháp, hãy dùng 'ban' để chỉ hành động cấm đoán chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến pháp luật.

शब्द की उत्पत्ति

Từ tiếng Hán 'ban' (頒) nghĩa gốc là 'phân phát, ban cho', sau đó mượn nghĩa 'ban hành' (thi hành, công bố) trong tiếng Việt.

उपयोग नोट्स

Trong tiếng Việt hiện đại, 'ban' chủ yếu dùng dưới dạng động từ trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hành chính. Không dùng 'ban' như danh từ trừ trường hợp hiếm (ví dụ: 'ban giám đốc').

शब्द विश्लेषण

ban
cấm đoán hoặc thi hành (từ Hán Việt)
root
Từ Điển Việt Hindi