Looking up...
Hôm nay tôi ăn bữa ăn sáng ở nhà.
आज मैं घर पर नाश्ता खाया।
एक भोजन का समय या भोजन का एक खास हिस्सा, जैसे नाश्ता, दोपहर का खाना, या रात का खाना।
Bữa ăn sáng của tôi bao gồm bánh mì và cà phê.
मेरा नाश्ता बिस्कुट और कॉफी से बना है।
Hôm nay bữa ăn tối sẽ là cơm và canh.
आज रात का खाना चावल और सूप होगा।
Bữa ăn thường được chia thành ba bữa chính: sáng, trưa, và tối.
Khi nói về một bữa ăn cụ thể, bạn có thể thêm 'sáng', 'trưa', hoặc 'tối' để chỉ rõ.
Từ 'bữa' có nghĩa là 'một lần' và 'ăn' có nghĩa là 'ăn uống'.
Trong tiếng Việt, 'bữa ăn' thường được dùng để chỉ một bữa ăn cụ thể trong ngày.