Looking up...
किसी व्यक्ति के शरीर या व्यक्तित्व पर यौन संबंध बनाने के लिए अवैध या अनैतिक तरीके से नियंत्रण या शक्ति का उपयोग करना।
Báo cáo chỉ ra rằng nạn nhân bị lạm dụng tình dục bởi cấp trên trong công ty.
रिपोर्ट में बताया गया है कि पीड़िता को कंपनी में अपने वरिष्ठ द्वारा यौन शोषण का शिकार बनाया गया।
इस शब्द का प्रयोग कानूनी और नैतिक दोनों संदर्भों में होता है।
किसी व्यक्ति को उसकी सहमति के बिना यौन गतिविधियों में शामिल करना।
Chuyên gia tâm lý giải thích tác hại của lạm dụng tình dục đối với nạn nhân.
मनोवैज्ञानिक विशेषज्ञ यौन शोषण के पीड़ितों पर पड़ने वाले हानिकारक प्रभावों की व्याख्या करते हैं।
इसका उपयोग मनोवैज्ञानिक और चिकित्सा संबंधी संदर्भों में भी किया जाता है।
यौन शोषण के मामलों में 'lạm dụng tình dục' शब्द का प्रयोग करते समय सुनिश्चित करें कि यह कानूनी या नैतिक संदर्भ में ही हो।
यौन शोषण के खिलाफ आवाज उठाना और पीड़ितों को समर्थन देना सामाजिक जिम्मेदारी है।
Từ 'lạm dụng' có nghĩa là 'sử dụng quá mức hoặc không đúng cách', còn 'tình dục' chỉ đến các hoạt động liên quan đến giới tính. Kết hợp hai từ này tạo thành cụm từ chỉ hành vi sai trái trong lĩnh vực tình dục.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo chí, và các cuộc thảo luận về quyền con người. Cần phân biệt giữa 'lạm dụng tình dục' (không có sự đồng thuận) và 'quan hệ tình dục có sự đồng thuận' (được pháp luật bảo vệ).