Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 鸡娃

鸡娃

jī wáÂm Hán-Việtgai oa

"鸡娃"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nuôi con như gà nuôi

她是个典型的鸡娃妈妈

Cô ấy là một mẹ điển hình nuôi con như gà nuôi


"鸡娃"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Nuôi con theo cách thức quá khắt khe, quá bận tâm, thường liên quan đến việc áp đặt nhiều yêu cầu học tập và hoạt động ngoài giờ học

现在很多父母都在鸡娃,孩子压力很大

Bây giờ nhiều bố mẹ đều nuôi con như gà nuôi, con cái rất bị áp lực

鸡娃教育让孩子失去了童年

Phương pháp nuôi con như gà nuôi làm mất đi tuổi thơ của con

Thường được sử dụng để chỉ những mẹ nuôi con quá bận tâm, áp đặt nhiều yêu cầu học tập và hoạt động ngoài giờ học

Từ đồng nghĩa

拼命教育高压教育

Từ trái nghĩa

放养

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '鸡' (gà) và '娃' (con), ám chỉ nuôi con như nuôi gà, tức là nuôi con theo cách thức quá khắt khe và bận tâm

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ những mẹ nuôi con quá bận tâm, áp đặt nhiều yêu cầu học tập và hoạt động ngoài giờ học. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

鸡
gà
root
+
娃
con
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.