遥遥领先
đứng đầu, vượt xa在比赛中,我们遥遥领先。
Trong cuộc thi, chúng tôi đứng đầu.
thông thường
nghĩa là vượt xa, đứng đầu, thường dùng để mô tả tình huống dẫn đầu một cách rõ ràng
他的成绩遥遥领先于其他选手。
Thành tích của anh ấy vượt xa các thí sinh khác.
Nguồn gốc từ
Từ này là một thành ngữ Trung Quốc, có nghĩa là vượt xa, dẫn đầu.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh, thi đua.
Phân tích từ
遥遥
xa, cách xa
root领先
dẫn đầu, đứng đầu
rootTừ Điển Trung Việt