课

kèÂm Hán-Việtkhóa

"课"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bài học

今天我们有三节课。

Hôm nay chúng ta có ba bài học.


"课"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Bài học được giảng dạy trong trường học hoặc lớp học.

老师讲了一节有趣的课。

Giáo viên đã giảng một bài học thú vị.

thông thường

Buổi học, buổi giảng dạy.

我迟到了,错过了第一节课。

Tôi đến muộn, bỏ lỡ buổi học đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

上课đi học下课kết thúc buổi học补课bồi dưỡng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '课' thường dùng cho buổi học cụ thể, còn '课程' dùng cho toàn bộ chương trình học.

Ghi chú sử dụng

Từ '课' thường được dùng để chỉ một buổi học cụ thể, trong khi '课程' thường dùng để chỉ toàn bộ chương trình học.

Từ Điển Trung Việt