Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 罕见疾病

罕见疾病

hǎn xiàn jí bìngÂm Hán-Việthạn hiện tật bệnh
bệnh hiếm gặp

罕见疾病需要特殊的治疗方案。

Bệnh hiếm gặp cần phương pháp điều trị đặc biệt.


Y học
chuyên ngành

Bệnh lạ, bệnh hiếm gặp, thường có tỷ lệ mắc bệnh rất thấp trong dân số.

医生诊断出这是一种罕见疾病。

Bác sĩ chẩn đoán đây là một bệnh hiếm gặp.

Thường liên quan đến bệnh lý di truyền, bệnh lý hệ miễn dịch hoặc bệnh lý hiếm gặp khác.

Cụm từ kết hợp

罕见疾病研究nghiên cứu về bệnh hiếm gặp罕见疾病基金quỹ hỗ trợ bệnh hiếm gặp

Từ đồng nghĩa

罕见病稀有病罕见症

Từ trái nghĩa

常见病普遍病

Cụm từ liên quan

罕见病患者cụm từ
người bệnh hiếm gặp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong bối cảnh y học chuyên nghiệp, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '罕见' (hiếm gặp) kết hợp với '疾病' (bệnh) để chỉ bệnh lý hiếm gặp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là trong lĩnh vực di truyền học và bệnh lý hiếm gặp.

Phân tích từ

罕见
hiếm gặp
root
+
疾病
bệnh
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.