离别

lí biéÂm Hán-Việtlí biệt
tạm biệt

我们不得不面对离别的痛苦。

Chúng ta không thể tránh khỏi đau đớn của tạm biệt.


trang trọng

sự chia tay, sự tạm biệt, sự ly biệt

离别是人生中不可避免的一部分。

Tạm biệt là một phần không thể tránh khỏi trong cuộc sống.

Thường được sử dụng để mô tả sự chia tay giữa người thân, bạn bè hoặc tình nhân.

Cụm từ kết hợp

离别之痛đau đớn của tạm biệt离别之际khi tạm biệt离别的眼泪nước mắt chia tay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一别两宽,各生欢喜tục ngữ
Chia tay là tốt nhất, mỗi người sống hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong thơ ca và văn học Trung Quốc cổ điển, mang ý nghĩa sâu sắc về tình cảm và sự chia tay.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '分别'

'离别' thường mang ý nghĩa tạm biệt lâu dài, còn '分别' có thể chỉ tạm biệt ngắn ngủi.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'lí biệt' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ 'lí' (离) nghĩa là 'chia tay' và 'biệt' (别) nghĩa là 'tạm biệt'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn học Trung Quốc, '离别' thường được sử dụng để miêu tả những tình huống chia tay đầy cảm xúc, đặc biệt là trong thơ ca cổ điển.

Phân tích từ

离
chia tay
root
+
别
tạm biệt
root
Từ Điển Trung Việt