Looking up...
生命是宝贵的
Cuộc sống là quý giá
Cuộc sống của con người hoặc sinh vật
他珍惜生命
Anh ta quý trọng cuộc sống
Trong tiếng Việt hiện đại, 'cuộc sống' được dùng phổ biến hơn 'sinh mệnh'.
Từ Hán Việt 'sinh mệnh', từ 'sinh' (生) nghĩa là 'sinh ra' và 'mệnh' (命) nghĩa là 'mệnh lệnh, số phận'.
Trong tiếng Việt, 'sinh mệnh' cũng có thể dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử để chỉ 'số phận'.