Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 现在

现在

xiànzàiÂm Hán-Việthiện tại

"现在"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bây giờ

现在几点?

Bây giờ mấy giờ?


"现在"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọngthông thường

Thời điểm hiện tại, tức là lúc đang diễn ra hoặc lúc nói.

我们现在去吃饭吧。

Chúng ta đi ăn cơm bây giờ đi.

现在天气很冷。

Bây giờ thời tiết rất lạnh.

Thường dùng để chỉ thời gian hiện tại hoặc thời điểm đang diễn ra.

Cụm từ kết hợp

现在...bây giờ...现在...了bây giờ đã...现在...吗bây giờ có...không

Từ đồng nghĩa

此刻此时现在时

Từ trái nghĩa

过去未来

Cụm từ liên quan

现在...cụm từ
bây giờ...
现在...了cụm từ
bây giờ đã...

Mẹo hay

Sử dụng '现在' trong câu hỏi

Khi hỏi về thời gian hiện tại, có thể dùng '现在...吗' (bây giờ có...không) như trong câu '现在几点?' (bây giờ mấy giờ?).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '现在' và '现在时'

'现在' chỉ thời gian hiện tại, còn '现在时' là một khái niệm ngữ pháp chỉ thì hiện tại trong tiếng Trung.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hiện tại' (顯在) có nghĩa là 'hiện ra, hiện tại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '现在' thường dùng để chỉ thời gian hiện tại, trong khi '现在时' (现在时) là một khái niệm ngữ pháp chỉ thì hiện tại trong ngữ pháp tiếng Trung.

Phân tích từ

现
hiện ra, hiện tại
root
+
在
ở, tại
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.