火
lửa厨房里着火了!
Bếp đang cháy!
ngọn lửa; vật chất cháy sinh ra ánh sáng và nhiệt
火焰熊熊燃烧。
Ngọn lửa cháy bùng bùng.
请小心火源。
Hãy cẩn thận với nguồn lửa.
Dùng trong ngữ cảnh vật lý, hóa học, hoặc an toàn phòng cháy.
cháy; bốc cháy
纸会着火。
Giấy sẽ cháy.
他用火柴点火。
Anh ấy châm lửa bằng diêm.
Động từ chỉ hành động bắt lửa hoặc đốt cháy.
nóng; nóng bức
今天真火!
Hôm nay nóng thật!
Dùng trong khẩu ngữ để miêu tả thời tiết nóng bức.
sắc bén; dữ dội (thường dùng trong võ thuật)
他的拳头真火!
Cú đấm của anh ấy thật dữ dội!
Thường kết hợp với các danh từ như 拳头 (quyền đấm), 眼神 (ánh mắt).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '火' và 'lửa' trong tiếng Việt
'火' là từ Hán Việt, thường dùng trong các từ ghép hoặc ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: 火山, 火车). Từ 'lửa' là dạng thuần Việt, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'Bếp đang cháy lửa' (không nói 'Bếp đang cháy 火').
Quy tắc vàng
Sử dụng '火' trong từ ghép
Trong tiếng Hán, '火' thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành từ ghép chỉ các vật dụng hoặc hiện tượng liên quan đến lửa (ví dụ: 火柴 - diêm, 火锅 - lẩu). Không dùng '火' đơn lẻ trong các ngữ cảnh này.
Nguồn gốc từ
Từ chữ Hán 火 (giáp cốt: 𤇍), tượng hình nghĩa là ngọn lửa. Trong tiếng Việt, từ 'lửa' có nguồn gốc Hán Việt là 'hỏa' (火), nhưng dần chuyển sang dạng thuần Việt.
Ghi chú sử dụng
1. '火' trong tiếng Hán có thể là danh từ (lửa), động từ (cháy), hoặc tính từ (nóng). 2. Trong khẩu ngữ, '火' có thể dùng để miêu tả sự nóng bức của thời tiết hoặc sự dữ dội của hành động. 3. Tránh nhầm lẫn với '火' trong các từ ghép như 火车 (tàu hỏa) hay 火山 (núi lửa), nơi nó mang nghĩa bóng.