Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 根本

根本

gēnběnÂm Hán-Việtcăn bản

"根本"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cơ bản

这个问题根本不重要。

Vấn đề này cơ bản không quan trọng.


"根本"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thườngtrang trọng

Cơ bản, căn bản, quan trọng nhất

根本原因是什么?

Nguyên nhân cơ bản là gì?

这根本不可能。

Điều này cơ bản không thể xảy ra.

Thường dùng để nhấn mạnh tính căn bản hoặc tính không thể xảy ra của điều gì đó.

văn chương

Gốc, gốc rễ (nghĩa bóng)

我们要从根本上解决这个问题。

Chúng ta phải giải quyết vấn đề này từ gốc rễ.

Cụm từ kết hợp

根本原因nguyên nhân cơ bản根本不可能cơ bản không thể从根本上từ gốc rễ

Từ đồng nghĩa

基础本质核心

Từ trái nghĩa

表面次要无关紧要

Cụm từ liên quan

从根本上cụm từ
từ gốc rễ
根本原因cụm từ
nguyên nhân cơ bản

Mẹo hay

Sử dụng 'cơ bản' trong tiếng Việt

Khi dịch '根本' thành 'cơ bản', hãy chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất. Nếu ý muốn nhấn mạnh tính không thể xảy ra, có thể dịch là 'cơ bản không thể'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Đừng nhầm '根本' với '根' (căn) hoặc '本' (bản) khi dịch. '根本' là một từ ghép có nghĩa riêng.

Nguồn gốc từ

Từ '根' (căn) và '本' (bản) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'căn bản', 'gốc rễ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'căn bản' thường dùng để chỉ tính căn bản hoặc tính không thể xảy ra của điều gì đó. Khi dùng để chỉ 'gốc rễ', thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

根
căn, gốc
root
+
本
bản, căn bản
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.