核污染水

hé wūranián shuǐÂm Hán-Việthạch ô nhiễm thủy

"核污染水"의 의미는 무엇인가요?

nước bị ô nhiễm phóng xạ

核污染水的处理需要特殊的技术和设备。

Xử lý nước bị ô nhiễm phóng xạ cần công nghệ và thiết bị đặc biệt.


"核污染水"의 올바른 사용법은?

chuyên ngành

Nước bị ô nhiễm bởi chất phóng xạ từ các nguồn như nhà máy điện hạt nhân, thử nghiệm hạt nhân hoặc thải ra từ các hoạt động liên quan đến năng lượng hạt nhân.

福岛核事故后,大量核污染水被排入海洋。

Sau vụ tai nạn hạt nhân Fukushima, lượng lớn nước bị ô nhiễm phóng xạ đã được thải ra biển.

Thường liên quan đến các vấn đề về an toàn hạt nhân và môi trường.

Cụm từ kết hợp

核污染水处理xử lý nước bị ô nhiễm phóng xạ核污染水排放thải nước bị ô nhiễm phóng xạ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '核' (hạt nhân) và '污染水' (nước bị ô nhiễm), mô tả nước bị nhiễm phóng xạ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và môi trường để mô tả nước bị ô nhiễm từ các nguồn hạt nhân.

Phân tích từ

核
hạt nhân
root
+
污染
ô nhiễm
root
+
水
nước
root
Từ Điển Trung Việt