Looking up...
放学后活动丰富多彩,学生们可以选择参加体育俱乐部或艺术小组。
Hoạt động sau giờ học rất phong phú, học sinh có thể tham gia câu lạc bộ thể thao hoặc nhóm nghệ thuật.
Các hoạt động diễn ra sau khi học sinh tan trường, bao gồm thể thao, nghệ thuật, câu lạc bộ học thuật hoặc giải trí.
放学后活动能帮助学生放松心情,培养兴趣爱好。
Hoạt động sau giờ học giúp học sinh thư giãn tinh thần và phát triển sở thích.
学校为放学后活动提供了完善的设施和指导。
Nhà trường cung cấp cơ sở vật chất và hướng dẫn hoàn thiện cho các hoạt động sau giờ học.
Thường được tổ chức tại trường học hoặc trung tâm cộng đồng, dành cho học sinh tiểu học đến trung học.
放学后活动 diễn ra ngay sau khi tan trường, thường do nhà trường tổ chức miễn phí. Hoạt động ngoại khóa có thể diễn ra vào bất kỳ thời điểm nào ngoài giờ học chính thức và có thể do bên ngoài tổ chức.
Khi sử dụng trong câu, '放学后活动' thường đứng sau động từ chỉ hoạt động (tham gia, tổ chức) hoặc tính từ miêu tả (phong phú, đa dạng). Không sử dụng như danh từ riêng.
Từ ghép giữa các từ Hán-Việt: '放学' (phóng học = tan trường) + '后' (hậu = sau) + '活动' (hoạt động = hoạt động). Cấu trúc này phản ánh khái niệm giáo dục hiện đại về việc mở rộng trải nghiệm học tập ngoài giờ chính khóa.
Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống giáo dục Việt Nam và Trung Quốc, thường được viết tắt là 'HĐSH' trong các văn bản hành chính. Cần phân biệt với 'hoạt động ngoại khóa' (thường diễn ra vào cuối tuần) và 'hoạt động ngoại khóa chính khóa' (một phần của chương trình học).