Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 放学后活动

放学后活动

fàngxué hòu huódòng

"放学后活动"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

hoạt động sau giờ học

放学后活动丰富多彩,学生们可以选择参加体育俱乐部或艺术小组。

Hoạt động sau giờ học rất phong phú, học sinh có thể tham gia câu lạc bộ thể thao hoặc nhóm nghệ thuật.


"放学后活动"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

Các hoạt động diễn ra sau khi học sinh tan trường, bao gồm thể thao, nghệ thuật, câu lạc bộ học thuật hoặc giải trí.

放学后活动能帮助学生放松心情,培养兴趣爱好。

Hoạt động sau giờ học giúp học sinh thư giãn tinh thần và phát triển sở thích.

学校为放学后活动提供了完善的设施和指导。

Nhà trường cung cấp cơ sở vật chất và hướng dẫn hoàn thiện cho các hoạt động sau giờ học.

Thường được tổ chức tại trường học hoặc trung tâm cộng đồng, dành cho học sinh tiểu học đến trung học.

Cụm từ kết hợp

参加放学后活动tham gia hoạt động sau giờ học组织放学后活动tổ chức hoạt động sau giờ học放学后活动丰富hoạt động sau giờ học phong phú

Từ đồng nghĩa

课外活动课后活动兴趣班

Từ trái nghĩa

课堂学习上课

Cụm từ liên quan

课外活动cụm từ
Hoạt động ngoài giờ học nói chung, không nhất thiết sau khi tan trường
兴趣班cụm từ
Lớp học theo sở thích, thường có học phí riêng
社团活动cụm từ
Hoạt động câu lạc bộ, thường mang tính cộng đồng

Mẹo hay

Phân biệt '放学后活动' và 'hoạt động ngoại khóa'

放学后活动 diễn ra ngay sau khi tan trường, thường do nhà trường tổ chức miễn phí. Hoạt động ngoại khóa có thể diễn ra vào bất kỳ thời điểm nào ngoài giờ học chính thức và có thể do bên ngoài tổ chức.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Khi sử dụng trong câu, '放学后活动' thường đứng sau động từ chỉ hoạt động (tham gia, tổ chức) hoặc tính từ miêu tả (phong phú, đa dạng). Không sử dụng như danh từ riêng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa các từ Hán-Việt: '放学' (phóng học = tan trường) + '后' (hậu = sau) + '活动' (hoạt động = hoạt động). Cấu trúc này phản ánh khái niệm giáo dục hiện đại về việc mở rộng trải nghiệm học tập ngoài giờ chính khóa.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống giáo dục Việt Nam và Trung Quốc, thường được viết tắt là 'HĐSH' trong các văn bản hành chính. Cần phân biệt với 'hoạt động ngoại khóa' (thường diễn ra vào cuối tuần) và 'hoạt động ngoại khóa chính khóa' (một phần của chương trình học).

Phân tích từ

放学
tan trường
phrase
+
后
sau
particle
+
活动
hoạt động
noun
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.