才华
tài năng她展现出了非凡的才华。
Cô ấy đã thể hiện tài năng phi thường của mình.
trang trọng
Tài năng, năng khiếu, sự xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật, trí tuệ hoặc kỹ năng
这位年轻的画家凭借出色的才华赢得了大奖。
Nhà họa sĩ trẻ này đã giành được giải thưởng lớn nhờ tài năng xuất sắc của mình.
Thường dùng để miêu tả khả năng sáng tạo hoặc trí tuệ của một người.
Nguồn gốc từ
Từ '才' (tài) có nghĩa là 'tài năng', 'sự thông minh', còn '华' (hóa) có nghĩa là 'sáng chói', 'xuất sắc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả sự xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật, trí tuệ hoặc kỹ năng chuyên môn.
Phân tích từ
才
tài năng
root华
sáng chói
rootTừ Điển Trung Việt