Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 帮助别人

帮助别人

bāngzhù biérén
giúp đỡ người khác

帮助别人是一种美德。

Giúp đỡ người khác là một đức tính tốt.


neutral

Hành động hỗ trợ, chia sẻ hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho người khác trong cuộc sống, công việc hoặc tinh thần.

他总是帮助别人,从不计较回报。

Anh ấy luôn giúp đỡ người khác mà không bao giờ tính toán sự đền đáp.

在困难时刻,朋友的帮助别人让我感动。

Trong lúc khó khăn, sự giúp đỡ của bạn bè đã khiến tôi cảm động.

Cụm từ này nhấn mạnh hành động hỗ trợ mang tính chủ động và có ý nghĩa xã hội.

Cụm từ kết hợp

主动帮助别人chủ động giúp đỡ người khác无私帮助别人giúp đỡ người khác vô tư帮助别人解决问题giúp đỡ người khác giải quyết vấn đề

Từ đồng nghĩa

帮忙援助支持

Từ trái nghĩa

伤害别人损人利己

Cụm từ liên quan

助人为乐thành ngữ
lấy việc giúp đỡ người khác làm niềm vui
与人为善tục ngữ
đối xử với người khác bằng lòng tốt

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '帮助别人' và '帮忙'

'帮助别人' nhấn mạnh vào hành động hỗ trợ người khác một cách toàn diện, trong khi '帮忙' thường chỉ mang nghĩa giúp đỡ trong một công việc cụ thể. Ví dụ: '帮助别人解决困难' (giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn) mang tính bao quát hơn '帮忙做作业' (giúp làm bài tập).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Không nên sử dụng '帮助别人' trong các ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn ám chỉ hành động gây hại. Cụm từ này luôn mang ý nghĩa tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ '帮助' (bāngzhù) trong tiếng Trung có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'hỗ trợ' hoặc 'cứu giúp'. '别人' (biérén) nghĩa là 'người khác'. Cụm từ này kết hợp hai từ đơn lẻ thành một khái niệm hoàn chỉnh về hành động hỗ trợ người khác.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh tinh thần tương trợ và lòng nhân ái. Có thể kết hợp với các động từ khác như '学习帮助别人' (học cách giúp đỡ người khác) hoặc '尝试帮助别人' (cố gắng giúp đỡ người khác).

Phân tích từ

帮助
hỗ trợ, giúp đỡ
verb
+
别人
người khác
noun
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.