Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 小

小

xiǎo
nhỏ

这个苹果很小。

Quả táo này rất nhỏ.


chung

Có kích thước, diện tích, khối lượng hoặc tầm quan trọng thấp hơn mức trung bình.

小孩子

đứa trẻ nhỏ

小城市

thành phố nhỏ

小问题

vấn đề nhỏ

Thường dùng để chỉ kích thước vật lý hoặc mức độ quan trọng. Có thể kết hợp với nhiều danh từ để tạo nghĩa 'thuộc cấp', 'thiếu kinh nghiệm' (vd: 小王).

Kinh doanh
trang trọng

Thuộc cấp, cấp dưới; thiếu kinh nghiệm.

小王是我的下属。

Tiểu Vương là cấp dưới của tôi.

他在公司是个小角色。

Anh ấy là một nhân viên nhỏ trong công ty.

Trong ngữ cảnh doanh nghiệp, '小' thường chỉ vai trò thấp hơn hoặc thiếu kinh nghiệm.

chung

Dùng trước danh từ chỉ quan hệ họ hàng để biểu thị tuổi tác nhỏ hơn.

小张

Tiểu Trương (chỉ người họ Trương trẻ tuổi)

小李

Tiểu Lý (chỉ người họ Lý trẻ tuổi)

Phổ biến trong cách gọi tên thân mật ở Trung Quốc.

Cụm từ kết hợp

小心cẩn thận小气keo kiệt小组nhóm nhỏ小费tiền boa

Từ đồng nghĩa

微小细小幼小

Từ trái nghĩa

大巨大高大

Cụm từ liên quan

小题大做thành ngữ
chuyện bé xé ra to
小巫见大巫thành ngữ
trông cậy vào người giỏi hơn thấy mình kém cỏi

Mẹo hay

Phân biệt '小' và '少' trong tiếng Trung

'小' chỉ kích thước vật lý (vd: 小猫), còn '少' chỉ số lượng ít (vd: 少数). Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'ít' hoặc 'nhỏ', nhưng ngữ cảnh khác nhau.

Quy tắc vàng

Vị trí của '小' trong câu

'小' thường đứng trước danh từ (vd: 小狗) hoặc sau động từ/tính từ làm bổ ngữ (vd: 长小了). Không đứng độc lập như động từ.

Nguồn gốc từ

Từ chữ 小 (小篆: 𠂹) tượng hình một người đứng cúi đầu, biểu thị hình dáng nhỏ bé. Giáp cốt văn (甲骨文) thể hiện hình người gầy gò, cổ đại dùng để chỉ kích thước vật lý nhỏ.

Ghi chú sử dụng

1. '小' có thể đứng trước danh từ để tạo nghĩa 'thuộc cấp' (vd: 小王), không mang nghĩa kích thước. 2. Kết hợp với '大' tạo thành cặp đối lập (大小). 3. Trong tiếng Việt, 'nhỏ' thường dịch trực tiếp, nhưng trong một số trường hợp như '小心' (cẩn thận) hay '小气' (keo kiệt), nghĩa đã chuyển hóa.

Phân tích từ

小
nhỏ bé, kích thước nhỏ
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.