Looking up...
请填写您的家属联系方式。
Vui lòng điền thông tin liên hệ người thân của bạn.
Thông tin liên lạc (số điện thoại, địa chỉ, email) của người thân trong gia đình.
在入学申请表中,需要提供家属联系方式。
Trong đơn đăng ký nhập học, cần cung cấp thông tin liên hệ của người thân.
医院要求病人填写家属联系方式以备紧急情况。
Bệnh viện yêu cầu bệnh nhân điền thông tin liên hệ người thân trong trường hợp khẩn cấp.
Thường được sử dụng trong các biểu mẫu hành chính, đăng ký, hồ sơ y tế hoặc tuyển dụng.
'联系方式' chỉ chung chung là thông tin liên lạc, trong khi '家属联系方式' nhấn mạnh thông tin liên lạc của người thân trong gia đình. Ví dụ: 'Liên hệ gia đình' (家属联系方式) khác với 'Liên hệ cá nhân' (联系方式).
Cụm từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế bằng 'thông tin người thân' hoặc 'liên hệ gia đình'.
Từ ghép Hán-Nôm: '家属' (gia đình, thân nhân) + '联系' (liên hệ) + '方式' (phương thức). '家属' trong tiếng Hán có nghĩa là 'thuộc về gia đình', '联系' nghĩa là 'kết nối', '方式' nghĩa là 'phương thức'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức như hồ sơ hành chính, bệnh viện, trường học hoặc nơi làm việc. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.