Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 家属联系方式

家属联系方式

jiāshǔ liánxì fāngshì
thông tin liên hệ người thân

请填写您的家属联系方式。

Vui lòng điền thông tin liên hệ người thân của bạn.


trang trọng

Thông tin liên lạc (số điện thoại, địa chỉ, email) của người thân trong gia đình.

在入学申请表中,需要提供家属联系方式。

Trong đơn đăng ký nhập học, cần cung cấp thông tin liên hệ của người thân.

医院要求病人填写家属联系方式以备紧急情况。

Bệnh viện yêu cầu bệnh nhân điền thông tin liên hệ người thân trong trường hợp khẩn cấp.

Thường được sử dụng trong các biểu mẫu hành chính, đăng ký, hồ sơ y tế hoặc tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

紧急联系人người liên hệ khẩn cấp直系亲属thân nhân trực hệ联系电话số điện thoại liên lạc

Từ đồng nghĩa

联系方式紧急联系人信息

Mẹo hay

Phân biệt '家属联系方式' và '联系方式'

'联系方式' chỉ chung chung là thông tin liên lạc, trong khi '家属联系方式' nhấn mạnh thông tin liên lạc của người thân trong gia đình. Ví dụ: 'Liên hệ gia đình' (家属联系方式) khác với 'Liên hệ cá nhân' (联系方式).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế bằng 'thông tin người thân' hoặc 'liên hệ gia đình'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nôm: '家属' (gia đình, thân nhân) + '联系' (liên hệ) + '方式' (phương thức). '家属' trong tiếng Hán có nghĩa là 'thuộc về gia đình', '联系' nghĩa là 'kết nối', '方式' nghĩa là 'phương thức'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức như hồ sơ hành chính, bệnh viện, trường học hoặc nơi làm việc. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

家属
thuộc về gia đình, thân nhân
root
+
联系
kết nối, liên lạc
root
+
方式
phương thức, cách thức
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.