Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 存在

存在

cúnzàiÂm Hán-Việttồn tại

"存在"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tồn tại

这个问题在现实中确实存在。

Vấn đề này thực sự tồn tại trong thực tế.


"存在"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Tồn tại, có mặt, hiện hữu

他存在于我的记忆中。

Anh ấy tồn tại trong ký ức của tôi.

这种现象在自然界中存在。

Hiện tượng này tồn tại trong tự nhiên.

Thường dùng để chỉ sự hiện hữu của vật thể, hiện tượng hoặc ý niệm.

thông thường

Có ý nghĩa, có giá trị

你的存在让我感到温暖。

Sự hiện diện của bạn làm tôi cảm thấy ấm áp.

Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của một người hoặc vật trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

存在感sự hiện diện存在主义chủ nghĩa tồn tại存在问题vấn đề tồn tại

Từ đồng nghĩa

有存在于出现

Từ trái nghĩa

消失不存在缺席

Cụm từ liên quan

存在感cụm từ
sự hiện diện
存在主义cụm từ
chủ nghĩa tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'tồn tại' và 'có' có sự khác biệt. 'Tồn tại' nhấn mạnh sự hiện hữu trong thực tế, còn 'có' dùng rộng hơn.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Tồn tại' thường đứng trước danh từ hoặc đại từ, ví dụ: 'Vấn đề này tồn tại trong xã hội.'

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tồn tại' có nguồn gốc từ tiếng Trung '存在', kết hợp từ '存' (tồn) nghĩa là 'còn lại' và '在' (tại) nghĩa là 'ở'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tồn tại' thường dùng trong văn học và văn phòng, trong khi 'có' hoặc 'hiện diện' dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

存
còn lại
root
+
在
ở
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.