Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 参与课堂活动

参与课堂活动

cānyù kètáng huódòng
tham gia hoạt động lớp học

老师鼓励学生参与课堂活动以提高学习效果。

Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia hoạt động lớp học để nâng cao hiệu quả học tập.


trang trọng

Tham gia vào các hoạt động được tổ chức trong lớp học nhằm mục đích học tập hoặc tương tác xã hội.

为了提高学生的参与度,老师设计了很多互动式的课堂活动。

Để tăng cường sự tham gia của học sinh, giáo viên đã thiết kế nhiều hoạt động lớp học tương tác.

学生在课堂活动中积极参与讨论,学习效果明显提升。

Học sinh tích cực tham gia thảo luận trong hoạt động lớp học, hiệu quả học tập rõ rệt.

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, nhấn mạnh sự tương tác và đóng góp của học sinh trong lớp học.

Cụm từ kết hợp

积极参与课堂活动tham gia tích cực hoạt động lớp học鼓励参与课堂活动khuyến khích tham gia hoạt động lớp học课堂活动参与度mức độ tham gia hoạt động lớp học

Từ đồng nghĩa

参与课堂互动参加课堂活动融入课堂活动

Từ trái nghĩa

逃避课堂活动不参与课堂活动旁观课堂活动

Cụm từ liên quan

课堂讨论cụm từ
thảo luận trên lớp
小组活动cụm từ
hoạt động nhóm
互动教学cụm từ
giảng dạy tương tác

Mẹo hay

Phân biệt '参与课堂活动' và 'tham gia lớp học'

'参与课堂活动' nhấn mạnh vào các hoạt động cụ thể (ví dụ: thảo luận nhóm, thuyết trình), trong khi 'tham gia lớp học' có thể bao gồm cả việc có mặt trong lớp mà không nhất thiết tham gia hoạt động. Hãy chọn cụm từ phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Cụm từ này chủ yếu dùng trong môi trường học đường. Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục (ví dụ: 'tham gia hoạt động cộng đồng' không nên dùng '参与课堂活动').

Nguồn gốc từ

组合词:参与(tham gia, tham dự)+ 课堂活动(hoạt động lớp học)。'参与'源自中文古代用语,意为参与其中;'课堂活动'指在教室环境中进行的各种学习或互动活动。

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là các bài giảng hoặc khóa học. 2. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'tham gia lớp học' hoặc 'hoạt động trên lớp' tùy ngữ cảnh. 3. Trong giao tiếp thân mật, người Việt có thể rút ngắn thành 'hoạt động lớp' hoặc 'tham gia lớp'.

Phân tích từ

参与
tham gia, tham dự
verb
+
课堂
lớp học, phòng học
noun
+
活动
hoạt động
noun
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.