Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 内部网络

内部网络

nèi bù wǎng luò

"内部网络"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

mạng nội bộ

公司内部网络需要定期更新安全协议。

Mạng nội bộ của công ty cần được cập nhật giao thức bảo mật thường xuyên.


"内部网络"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Công nghệ
chuyên ngành

Mạng máy tính chỉ dành cho các thành viên trong tổ chức, không kết nối trực tiếp với internet công cộng.

员工通过内部网络访问公司数据库。

Nhân viên truy cập cơ sở dữ liệu công ty thông qua mạng nội bộ.

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, trường học hoặc tổ chức để bảo mật dữ liệu.

Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống mạng nội bộ, có thể bao gồm máy chủ, máy trạm và các thiết bị kết nối chỉ dành cho nội bộ tổ chức.

内部网络配置了防火墙以阻止外部攻击。

Mạng nội bộ được cấu hình tường lửa để chặn tấn công từ bên ngoài.

Khác với mạng internet công cộng, mạng nội bộ không truy cập được từ bên ngoài nếu không có quyền hạn.

Cụm từ kết hợp

内部网络访问truy cập mạng nội bộ内部网络安全bảo mật mạng nội bộ内部网络设备thiết bị mạng nội bộ

Từ đồng nghĩa

局域网企业内网内网

Từ trái nghĩa

外部网络公共网络互联网

Cụm từ liên quan

VPN (虚拟专用网络)cụm từ
Công nghệ cho phép truy cập an toàn vào mạng nội bộ từ xa
防火墙cụm từ
Hệ thống bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép

Mẹo hay

Phân biệt '内部网络' và '局域网'

'内部网络' nhấn mạnh tính bảo mật và giới hạn truy cập trong tổ chức, trong khi '局域网' (LAN) chỉ đề cập đến phạm vi địa lý hẹp (ví dụ: mạng trong một tòa nhà). Một mạng nội bộ có thể bao gồm nhiều LAN kết nối với nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '内部网络'?

Sử dụng khi nói về hệ thống mạng chỉ dành cho nhân viên/tổ chức, không công khai. Ví dụ: 'Truy cập vào mạng nội bộ công ty để xem tài liệu nội bộ'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '内部' (nội bộ, bên trong) + '网络' (mạng lưới). '网络' vốn có nghĩa là mạng lưới, sau này được mở rộng thành 'hệ thống mạng máy tính' trong ngữ cảnh công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt khi nói về bảo mật và quản trị mạng. Không nên nhầm lẫn với 'mạng cục bộ' (LAN) vì 'nội bộ' ám chỉ phạm vi tổ chức chứ không đơn thuần là phạm vi địa lý.

Phân tích từ

内部
bên trong, nội bộ
root
+
网络
mạng lưới, hệ thống mạng
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.