Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 内在因素

内在因素

nèi zài yīn sù
yếu tố nội tại

成功的关键在于内在因素,比如坚持和学习能力。

Chìa khóa thành công nằm ở các yếu tố nội tại, như sự kiên trì và khả năng học hỏi.


trang trọng

yếu tố bên trong quyết định bản chất hoặc kết quả của sự vật, hiện tượng

经济增长不仅依赖外部环境,更取决于内在因素如技术创新和人力资本。

Tăng trưởng kinh tế không chỉ phụ thuộc vào môi trường bên ngoài mà còn vào các yếu tố nội tại như đổi mới công nghệ và vốn nhân lực.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực phân tích, nghiên cứu, hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

内在因素分析phân tích yếu tố nội tại内在因素影响ảnh hưởng của yếu tố nội tại内在因素决定quyết định bởi yếu tố nội tại

Từ đồng nghĩa

内部因素本质因素根本原因

Từ trái nghĩa

外在因素外部因素环境因素

Mẹo hay

Phân biệt '内在因素' và '外在因素'

内在因素 chỉ những yếu tố vốn có, không thay đổi bởi môi trường (như tính cách, năng lực). 外在因素 là những yếu tố bên ngoài tác động (như điều kiện kinh tế, thời tiết).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

内在因素 thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, nghiên cứu khoa học, hoặc báo cáo quản lý. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các khái niệm cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ vựng Hán-Nôm, kết hợp '内在' (bên trong, vốn có) và '因素' (yếu tố, nhân tố). '内在' xuất phát từ triết học Trung Quốc, chỉ những thuộc tính vốn có của sự vật.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo phân tích, hoặc thảo luận về bản chất sự vật. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các khái niệm chuyên ngành.

Phân tích từ

内在
bên trong, vốn có
compound
+
因素
yếu tố, nhân tố
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.