Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 八位

八位

bā wèiÂm Hán-Việtbát vị

"八位"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bát vị

这款软件支持八位用户同时在线协作。

Phần mềm này hỗ trợ tám người dùng làm việc cùng lúc.


"八位"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

bát vị

这个游戏支持八位玩家联机。

Trò chơi này hỗ trợ tám người chơi chơi cùng nhau.

Thường dùng trong công nghệ và trò chơi điện tử để chỉ số lượng người dùng hoặc người chơi.

Cụm từ kết hợp

八位用户bát vị người dùng八位玩家bát vị người chơi

Từ đồng nghĩa

八人八个用户

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt của 八 (bát) + 位 (vị), nghĩa đen là 'tám vị trí' hoặc 'tám người'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bát vị' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về số lượng người dùng hoặc người chơi trong một hệ thống hoặc trò chơi.

Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.