Looking up...
我的业余爱好是画画。
Sở thích nghiệp dư của tôi là vẽ tranh.
hoạt động giải trí hoặc sở thích mà một người thực hiện trong thời gian rảnh rỗi, không liên quan đến công việc chuyên môn.
除了工作,她的业余爱好包括弹钢琴和园艺。
Ngoài công việc, sở thích nghiệp dư của cô ấy bao gồm chơi piano và làm vườn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giới thiệu bản thân trong môi trường chuyên nghiệp.
Trong tiếng Việt, '业余爱好' thường được hiểu là hoạt động giải trí không chuyên, trong khi 'sở thích cá nhân' có thể bao gồm cả những sở thích có tính chuyên môn. Ví dụ: 'chơi đàn piano' có thể là nghiệp dư hoặc chuyên nghiệp, nhưng 'nghe nhạc' thường chỉ là nghiệp dư.
Tránh sử dụng '业余爱好' để chỉ sở thích chuyên nghiệp hoặc có thể kiếm tiền. Nếu sở thích có tính cạnh tranh cao (ví dụ: chơi cờ vua chuyên nghiệp), hãy sử dụng 'sở thích cá nhân' hoặc 'hoạt động giải trí'.
Từ '业余' (yèyú) nghĩa là 'ngoài công việc chuyên môn' (từ '业' là 'nghiệp' + '余' là 'dư thừa'), kết hợp với '爱好' (àihào) nghĩa là 'sở thích'. Cả cụm từ xuất hiện trong tiếng Trung từ thế kỷ 20, phản ánh sự phân biệt giữa công việc và hoạt động cá nhân.
Không nên nhầm lẫn '业余爱好' với 'sở thích cá nhân' (兴趣爱好) vì '业余爱好' thường ám chỉ hoạt động giải trí không mang tính chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp nhưng có thể thay thế bằng 'sở thích cá nhân' trong ngữ cảnh không trang trọng.