Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 业余爱好

业余爱好

yèyú àihào
sở thích nghiệp dư

我的业余爱好是画画。

Sở thích nghiệp dư của tôi là vẽ tranh.


trang trọng

hoạt động giải trí hoặc sở thích mà một người thực hiện trong thời gian rảnh rỗi, không liên quan đến công việc chuyên môn.

除了工作,她的业余爱好包括弹钢琴和园艺。

Ngoài công việc, sở thích nghiệp dư của cô ấy bao gồm chơi piano và làm vườn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giới thiệu bản thân trong môi trường chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

业余爱好者người có sở thích nghiệp dư培养业余爱好nuôi dưỡng sở thích nghiệp dư业余爱好广泛sở thích nghiệp dư đa dạng

Từ đồng nghĩa

兴趣爱好个人爱好

Từ trái nghĩa

专业工作

Cụm từ liên quan

工作之余cụm từ
trong thời gian rảnh rỗi ngoài công việc

Mẹo hay

Phân biệt '业余爱好' và 'sở thích cá nhân'

Trong tiếng Việt, '业余爱好' thường được hiểu là hoạt động giải trí không chuyên, trong khi 'sở thích cá nhân' có thể bao gồm cả những sở thích có tính chuyên môn. Ví dụ: 'chơi đàn piano' có thể là nghiệp dư hoặc chuyên nghiệp, nhưng 'nghe nhạc' thường chỉ là nghiệp dư.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh sử dụng '业余爱好' để chỉ sở thích chuyên nghiệp hoặc có thể kiếm tiền. Nếu sở thích có tính cạnh tranh cao (ví dụ: chơi cờ vua chuyên nghiệp), hãy sử dụng 'sở thích cá nhân' hoặc 'hoạt động giải trí'.

Nguồn gốc từ

Từ '业余' (yèyú) nghĩa là 'ngoài công việc chuyên môn' (từ '业' là 'nghiệp' + '余' là 'dư thừa'), kết hợp với '爱好' (àihào) nghĩa là 'sở thích'. Cả cụm từ xuất hiện trong tiếng Trung từ thế kỷ 20, phản ánh sự phân biệt giữa công việc và hoạt động cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '业余爱好' với 'sở thích cá nhân' (兴趣爱好) vì '业余爱好' thường ám chỉ hoạt động giải trí không mang tính chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp nhưng có thể thay thế bằng 'sở thích cá nhân' trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

业余
ngoài công việc chuyên môn
compound
+
业
nghiệp (công việc chuyên môn)
root
+
余
dư thừa, phần còn lại
root
+
爱好
sở thích
compound
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.