一杯

yī bēi
một ly

我要一杯咖啡。

Tôi muốn một ly cà phê.


neutral

lượng từ chỉ số lượng đồ uống đựng trong một vật chứa (ly, tách, chén, vại, bình,...)

请给我一杯水。

Làm ơn cho tôi một ly nước.

她喝了一杯牛奶。

Cô ấy uống một ly sữa.

这里有一杯茶。

Ở đây có một tách trà.

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi gọi đồ uống. Có thể kết hợp với nhiều loại đồ uống (nước, sữa, trà, cà phê, bia...) và nhiều loại vật chứa (ly thủy tinh, tách sứ, chén nhựa...).

Cụm từ kết hợp

一杯水một ly nước一杯咖啡một ly cà phê一杯茶một tách trà一杯酒một ly rượu一杯牛奶một ly sữa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

干杯cụm từ
cạn ly (uống hết)

Mẹo hay

Phân biệt '杯' và '杯子'

'杯' (bēi) trong '一杯' là lượng từ chỉ số lượng, không cần thiết phải dùng '杯子' (chén, ly). Ví dụ: 我要一杯水 (Tôi muốn một ly nước) chứ không nói 我要一个杯子水 (sai ngữ pháp). '杯子' chỉ vật chứa, thường đứng riêng: 这个杯子很大 (Cái ly này to).

Quy tắc vàng

Sử dụng '一杯' trong giao tiếp

Khi gọi đồ uống trong nhà hàng hoặc quán cà phê, hãy dùng cấu trúc: 'Tôi muốn + [số] + ly + [tên đồ uống]'. Ví dụ: 'Tôi muốn hai ly trà sữa'. Tránh dùng 'một cốc' trừ khi đồ uống được đựng trong cốc (như cốc bia).

Nguồn gốc từ

一 (yī) nghĩa là 'một' trong tiếng Hán cổ, biểu thị số lượng. 杯 (bēi) nghĩa gốc là 'chén, ly' (vật chứa đồ uống). Kết hợp thành '一杯' nghĩa đen là 'một vật chứa đồ uống'. Từ này đã được vay mượn vào tiếng Việt dưới dạng Hán Việt là 'nhất bôi' (ít dùng) nhưng trong giao tiếp hiện đại, người Việt sử dụng trực tiếp phiên âm Hán Việt 'nhất bôi' hoặc dịch nghĩa 'một ly'.

Ghi chú sử dụng

1. '一杯' thường đứng trước danh từ chỉ đồ uống (nước, trà, cà phê...) để chỉ số lượng. Ví dụ: 一杯水 (một ly nước), 一杯啤酒 (một ly bia). 2. Trong tiếng Trung, '一杯' có thể dùng cho cả đồ uống lỏng và khô (như bột, sữa bột) nhưng trong tiếng Việt, người ta thường dùng 'một gói' cho đồ khô. 3. Khi gọi món, người Việt thường nói 'một ly + tên đồ uống' thay vì 'một + lượng từ + đồ uống'. Ví dụ: 'một ly cà phê' thay vì 'một cốc cà phê'. 4. '杯' trong tiếng Hán cổ còn chỉ chung vật chứa, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'ly' (phiên âm từ 'glass') thường dùng cho đồ uống lỏng, 'tách' dùng cho đồ nóng (trà, cà phê), 'chén' dùng cho đồ ăn lỏng (cháo, canh).

Phân tích từ

số một, biểu thị số lượng
root
+
chén, ly, vật chứa đồ uống
root
Từ Điển Trung Việt