Looking up...
Vào đêm Trung Thu, trẻ em sẽ được xem múa lân và rước đèn lồng.
在中秋节晚上,孩子们会观看舞狮和提灯笼。
农历八月十五的传统节日,家人团聚赏月、吃月饼
Mọi người trong gia đình sum họp vào đêm Trung Thu để thưởng thức bánh trung thu và ngắm trăng.
一家人在中秋节晚上团聚,品尝月饼并赏月。
Ở Việt Nam, Trung Thu là dịp để trẻ em chơi đèn lồng và xem múa sư tử.
在越南,中秋节是孩子们提灯笼和观看舞狮的时刻。
节日源于中国古代,后传入越南并发展出独特的习俗,如‘múa sư tử’(舞狮)和‘bánh trung thu’(月饼)。
‘Trung Thu’专指农历八月十五,勿与‘Tết Nguyên Đán’(春节)或‘Tết Đoan Ngọ’(端午节)混淆。
越南的‘Trung Thu’与中国的‘中秋节’文化渊源相同,但习俗(如舞狮、提灯笼)有本土化特色。
‘Trung’意为‘中间’,‘Thu’意为‘秋天’;合指农历八月十五的秋季中间日子。
该词通常用于正式场合或书面语,口语中常简称为‘Tết Trung Thu’或‘Rằm tháng Tám’。