Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Việt Trung /
  4. F0

F0

F0
基频

Tần số F0 là tần số cơ bản của âm thanh.

F0 是声音的基本频率。


科技
技术

在语音学中,F0 指声音的基频,即周期性振动的基本频率,通常用于描述音高。

F0 của giọng nói phụ thuộc vào độ dài và căng thẳng của dây thanh thanh quản.

F0 的语音频率取决于声带的长度和紧张度。

F0 是语音分析中的重要参数,常用于语音识别和合成技术。

工程
技术

在工程学中,F0 也可以指某些系统的基本频率或共振频率。

F0 của một cầu được thiết kế để chịu được tải trọng tối đa.

桥梁的 F0 被设计为承受最大负载。

此用法较为特殊,需根据具体领域确认。

搭配

F0 của giọng nói语音的 F0F0 của một hệ thống系统的 F0

同义词

tần số cơ bảntần số quỹ đạo

相关短语

tần số cơ bản短语
基频

专业提示

F0 trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, F0 thường được dùng trong lĩnh vực âm thanh và kỹ thuật.

黄金法则

F0 trong tiếng Trung

在中文中,F0 通常指基频,需注意上下文以确定具体含义。

词源

F0 是基频(Fundamental Frequency)的缩写,源自科学和工程学领域。

用法说明

F0 主要用于语音学和工程学,需根据上下文确定具体含义。

单词拆解

F
Fundamental
prefix
+
0
表示基频
suffix
Từ Điển Việt Trung
더 많은 Vietnamese→Chinese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.