Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tạ ơn

tạ ơn

/taː˧˨ ʔəːn˧˧/
cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn

Anh đã giúp tôi rất nhiều, tôi muốn tạ ơn anh.

Người nói bày tỏ lòng biết ơn với người khác vì sự giúp đỡ.


trang trọngthông thường

Bày tỏ lòng biết ơn hoặc cảm ơn ai đó

Tôi tạ ơn bạn vì sự hỗ trợ của bạn.

Người nói cảm ơn người khác vì sự giúp đỡ.

Cả nhà tạ ơn các bạn đã đến tham dự lễ hội.

Người nói bày tỏ lòng biết ơn với những người đã tham dự sự kiện.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để bày tỏ lòng biết ơn.

Từ đồng nghĩa

cảm ơnbày tỏ lòng biết ơn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Tạ ơn thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'cảm ơn'.

Nguồn gốc từ

Từ 'tạ' có nghĩa là 'cảm ơn', còn 'ơn' có nghĩa là 'lòng biết ơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi muốn bày tỏ lòng biết ơn hoặc cảm ơn ai đó.

Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.