Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tính cách xấu bụng

tính cách xấu bụng

/tɪŋ˧˦ kajk̚˧˦ səw˧˦ buŋ˧˦/
tâm địa xấu xa

Anh ấy có tính cách xấu bụng, luôn tìm cách hại người khác.

Người có tính cách xấu bụng thường có ý đồ xấu xa đối với người khác.


thông thường

Phẩm chất tiêu cực trong tính cách, biểu hiện qua sự ác ý, thù hằn hoặc mong muốn gây hại cho người khác.

Cô ấy bị mọi người xa lánh vì tính cách xấu bụng.

Người có tính cách xấu bụng thường bị cộng đồng xa lánh.

Hắn ta luôn nói xấu sau lưng người khác, đúng là tính cách xấu bụng.

Hành động nói xấu sau lưng là biểu hiện của tính cách xấu bụng.

Thường dùng để mô tả người có bản chất độc ác, không có thiện ý với người khác.

Cụm từ kết hợp

người có tính cách xấu bụngngười có tâm địa xấu xa, độc ácbiểu hiện tính cách xấu bụnghành động cho thấy sự ác ý, thù hằn

Từ đồng nghĩa

tâm địa xấu xađộc áchiểm độcác tâm

Từ trái nghĩa

lương thiệntốt bụnghiền lànhnhân hậu

Cụm từ liên quan

độc ác vô nhân tínhcụm từ
sự tàn nhẫn đến mức mất hết nhân tính
xấu bụng vô cùngcụm từ
rất độc ác, không có chút lương thiện nào

Mẹo hay

Phân biệt 'xấu bụng' và 'xấu tính'

'Xấu bụng' nhấn mạnh vào sự ác ý, độc hại trong tâm địa, trong khi 'xấu tính' có thể chỉ tính cách khó chịu, nhưng không nhất thiết độc ác. Ví dụ: 'Anh ấy xấu tính nhưng không xấu bụng.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'xấu bụng' trong ngữ cảnh y học

'Xấu bụng' trong 'tính cách xấu bụng' không liên quan đến bệnh lý y học. Đây là cách nói ẩn dụ về tâm địa con người, không phải triệu chứng bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'tính cách' (phẩm chất, bản chất con người) và 'xấu bụng' (có bụng dạ xấu xa). 'Xấu bụng' là sự kết hợp giữa 'xấu' (không tốt) và 'bụng' (biểu tượng cho lòng dạ, tâm địa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trích người có bản chất độc ác. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giao tiếp với người có địa vị cao.

Phân tích từ

tính cách
phẩm chất, bản chất con người
compound
+
xấu bụng
có tâm địa xấu xa, độc ác
compound
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.