Looking up...
Anh ấy có tính cách xấu bụng, luôn tìm cách hại người khác.
Người có tính cách xấu bụng thường có ý đồ xấu xa đối với người khác.
Phẩm chất tiêu cực trong tính cách, biểu hiện qua sự ác ý, thù hằn hoặc mong muốn gây hại cho người khác.
Cô ấy bị mọi người xa lánh vì tính cách xấu bụng.
Người có tính cách xấu bụng thường bị cộng đồng xa lánh.
Hắn ta luôn nói xấu sau lưng người khác, đúng là tính cách xấu bụng.
Hành động nói xấu sau lưng là biểu hiện của tính cách xấu bụng.
Thường dùng để mô tả người có bản chất độc ác, không có thiện ý với người khác.
'Xấu bụng' nhấn mạnh vào sự ác ý, độc hại trong tâm địa, trong khi 'xấu tính' có thể chỉ tính cách khó chịu, nhưng không nhất thiết độc ác. Ví dụ: 'Anh ấy xấu tính nhưng không xấu bụng.'
'Xấu bụng' trong 'tính cách xấu bụng' không liên quan đến bệnh lý y học. Đây là cách nói ẩn dụ về tâm địa con người, không phải triệu chứng bệnh.
Từ ghép giữa 'tính cách' (phẩm chất, bản chất con người) và 'xấu bụng' (có bụng dạ xấu xa). 'Xấu bụng' là sự kết hợp giữa 'xấu' (không tốt) và 'bụng' (biểu tượng cho lòng dạ, tâm địa).
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trích người có bản chất độc ác. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giao tiếp với người có địa vị cao.