Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. quả khế

quả khế

/kwaː˧˩˧ xe˧˥˧/
trái cây có vỏ dày, thịt xốp, hương thơm

Mỗi sáng, bà ấy thường ăn quả khế để tăng cường sức khỏe.

Bà ấy ăn quả khế mỗi sáng để bổ sung dinh dưỡng.


thông thường

Loài cây thuộc họ Khế (Meliaceae), có quả có vỏ dày, thịt xốp, hương thơm, được sử dụng trong ẩm thực và y học dân gian.

Quả khế được dùng để làm món tráng miệng hoặc làm thuốc bổ.

Quả khế có thể dùng làm món ăn ngọt hoặc làm thuốc bổ.

Cây khế thường được trồng trong vườn để tạo bóng mát và lấy quả.

Cây khế thường được trồng trong vườn để tạo bóng mát và lấy quả.

Từ đồng nghĩa

trái khếquả khế trắng

Nguồn gốc từ

Tên gọi của loại cây và quả có nguồn gốc từ tiếng Việt, mô tả đặc điểm của quả.

Ghi chú sử dụng

Quả khế thường được dùng trong ẩm thực và y học dân gian, nhưng cần lưu ý khi sử dụng do có thể gây tác dụng phụ.

Phân tích từ

quả
trái cây
root
+
khế
tên của loại cây và quả
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.