Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. phía Bắc

phía Bắc

/fiə ɓak˦ˀ/
vùng phía bắc

Chúng tôi sẽ đi du lịch tới phía Bắc vào mùa hè.

Chúng tôi sẽ đi du lịch tới khu vực phía bắc.


trang trọng

Vị trí địa lý nằm ở phía bắc của một địa điểm, khu vực.

Thành phố Hà Nội nằm ở phía Bắc của Việt Nam.

Hà Nội được đặt ở phía bắc của đất nước.

Thường dùng để chỉ hướng hoặc khu vực địa lý.

Cụm từ kết hợp

phía Bắc củavùng phía bắc của một địa điểmphía Bắc nướcphía bắc của một quốc gia
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.